salary increase
Định nghĩa
salary increase (danh từ ghép): Sự tăng lương, mức tăng lương. Đây là một cụm danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc tăng mức lương cơ bản của một người lao động, thường được thực hiện định kỳ hoặc dựa trên thành tích.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nhận được mức tăng lương 3% trong năm nay.)
- (Công ty đã thông báo tăng lương cho tất cả nhân viên.)
- (Cô ấy đã thương lượng một mức tăng lương đáng kể sau khi được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get a salary increase": nhận được mức tăng lương.
- After five years of service, he finally got a salary increase. (Sau năm năm làm việc, cuối cùng anh ấy cũng nhận được tăng lương.)
"to request a salary increase": yêu cầu tăng lương.
- She decided to request a salary increase based on her outstanding performance. (Cô ấy quyết định yêu cầu tăng lương dựa trên thành tích xuất sắc của mình.)
"a salary increase of [percentage/amount]": mức tăng lương (cụ thể).
- The union negotiated a salary increase of 5% for all members. (Công đoàn đã thương lượng mức tăng lương 5% cho tất cả thành viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Pay raise (danh từ): tăng lương (từ đồng nghĩa thông dụng).
- He asked for a pay raise but was turned down. (Anh ấy yêu cầu tăng lương nhưng bị từ chối.)
- Wage hike (danh từ): tăng lương (thường dùng trong ngữ cảnh lao động phổ thông).
- The minimum wage hike will take effect next month. (Việc tăng lương tối thiểu sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
- Increment (danh từ): mức tăng (thường dùng trong văn phòng, khu vực công).
- Annual increment is given based on seniority. (Mức tăng hàng năm được trao dựa trên thâm niên.)
Từ đồng nghĩa
- Raise (danh từ): tăng lương (thân mật, Mỹ).
- She got a big raise after the merger. (Cô ấy nhận được một khoản tăng lương lớn sau vụ sáp nhập.)
- Increase in salary (cụm danh từ): sự gia tăng tiền lương.
- The increase in salary was long overdue. (Sự gia tăng tiền lương đã quá hạn từ lâu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ask for a raise: yêu cầu tăng lương.
- It's time to ask for a raise after all your hard work. (Đã đến lúc yêu cầu tăng lương sau tất cả những nỗ lực của bạn.)
- Give a raise: cho tăng lương.
- The boss decided to give a raise to the top performers. (Sếp quyết định cho tăng lương đối với những nhân viên xuất sắc nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Cost-of-living adjustment (COLA): điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt (một dạng tăng lương tự động).
- Many contracts include a cost-of-living adjustment to keep up with inflation. (Nhiều hợp đồng bao gồm điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt để theo kịp lạm phát.)
- Merit increase: tăng lương dựa trên thành tích.
- A merit increase is awarded to employees who exceed expectations. (Tăng lương dựa trên thành tích được trao cho những nhân viên vượt quá kỳ vọng.)